Saudi Arabia Division 121:45 ngày 07/11/2025

Al-Batin
1 - 2

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-BatinChỉ sốAl Diraiyah
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
66Chỉ số 23100
3Chỉ số 22
79Chỉ số 24116
4Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Batin
Sơ đồ 4-4-2262978341769492310
Đội hình xuất phát

M.Al-Enazi#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Al-Shammary#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Turaki Hamad Al Jalfan Al Dossari#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Qusai Al-Khaibary#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.AlSehimai#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Khaled Al Lazam#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.M'Changama#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.M'Changama#40
Y.M'Changama#55

Y.M'Changama#77

Y.M'Changama#1
Y.M'Changama#7

Y.M'Changama#11

Y.M'Changama#97

Y.M'Changama#8
Y.M'Changama#15
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-1332441521610714779
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nawaf Al Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mohamed Thaiban Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Dosari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Marega#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Saeed#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#5

G.Laborde#22

G.Laborde#24

G.Laborde#29

G.Laborde#80

G.Laborde#82

G.Laborde#17
G.Laborde#12

G.Laborde#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin3 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 4
Al-Batin
Al Diraiyah0 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 4
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 2
Al-Batin
Al-Batin2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin2 - 1
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SC
Al-Batin1 - 4
Jeddah Sports Club
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Zulfi
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jabalain
Al-Batin0 - 1
Al-Jabalain
Jubail1 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Al Diraiyah2 - 1
Al Saqer
Al-Sadd FC(SA)3 - 1
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Batin
#11#21#30#44#53#60#70
Al Diraiyah
#12#20#30#42#52#60#70
Abha
Al Faisaly
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)