Saudi Arabia Division 122:05 ngày 29/09/2025

Jubail
0 - 0

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Anwar Club
56Chỉ số 2437
9Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2378
8Chỉ số 24
4Chỉ số 210
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-11222350241367628309
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hussein Reda Al Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Saleh Al Otaibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Bader Abdullah Al Shardi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Fati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Issa Khalil Al Dhikr Allah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Issa Khalil Al Dhikr Allah#25
Issa Khalil Al Dhikr Allah#14

Issa Khalil Al Dhikr Allah#77
Issa Khalil Al Dhikr Allah#7

Issa Khalil Al Dhikr Allah#11
Issa Khalil Al Dhikr Allah#33
Issa Khalil Al Dhikr Allah#21
Issa Khalil Al Dhikr Allah#12
Issa Khalil Al Dhikr Allah#88
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-2-3-1111513178142492919
Đội hình xuất phát

K.M.Shraheli#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Loay Abdullah Al Shahrani#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Raykar dos Santos Campos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.AlShammary#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Magrshi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Yazid Joshan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bezerra#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

marlon#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Caraballo#27
R.Caraballo#77
R.Caraballo#3
R.Caraballo#21
R.Caraballo#15

R.Caraballo#7
R.Caraballo#37
R.Caraballo#18

R.Caraballo#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Zulfi2 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 0
Jubail
Jubail1 - 1
Al-Batin
Ohod1 - 2
Jubail
Jubail2 - 1
Al-Jandal
Jubail2 - 1
Al Hazem
Al-Jabalain0 - 0
Jubail
Jubail1 - 1
Jeddah Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al Jeel0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al Jeel
Al-Rawdhah1 - 2
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Wajj
Al Diraiyah0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 1
Al Saqer
Al Qous Club2 - 2
Al-Anwar Club
Tuwaiq0 - 2
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#10#20#30#44#58#60#70
Al-Anwar Club
#10#20#30#40#54#60#70
Abha
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca
Al-Adalah