Saudi Arabia Division 100:40 ngày 12/09/2025

Al-Arabi SC(KSA)
1 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl-Anwar Club
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 34
69Chỉ số 2429
4Chỉ số 212
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
123Chỉ số 2376
1Chỉ số 41
12Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-144701731281671029
Đội hình xuất phát
Aqbah Al Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
AseelAbed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Leonardo Sheldon Martins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Mahmoud Al Bohassan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
WesamWaheab#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Abdalrahman Al Masoudi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Araujo#55

V.Araujo#26

V.Araujo#49
V.Araujo#32
V.Araujo#6
V.Araujo#41
V.Araujo#34
V.Araujo#47
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-4-211551321773829919
Đội hình xuất phát

K.M.Shraheli#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Mohammed Al Zahrani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Raykar dos Santos Campos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mohammed Turki Al Hamdani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Sulaiman Al Nakhli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

marlon#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Caraballo#17
R.Caraballo#18
R.Caraballo#37
R.Caraballo#11
R.Caraballo#10
R.Caraballo#23

R.Caraballo#27

R.Caraballo#7

R.Caraballo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Jeddah Sports Club2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al Safa1 - 4
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 4
Al-Tai
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Neom SC
Al Hazem2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Bukayriyah
Al Faisaly1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)3 - 4
OhodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al Jeel0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al Jeel
Al-Rawdhah1 - 2
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Wajj
Al Diraiyah0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 1
Al Saqer
Al Qous Club2 - 2
Al-Anwar Club
Tuwaiq0 - 2
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Al Entesar
Al-Washm1 - 3
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#11#20#31#43#59#60#70
Al-Anwar Club
#11#21#31#44#54#60#70
Abha
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC
Al Zulfi
Al Wehda Mecca
Al-Jandal
Al-Batin
Jubail