French Ligue 102:00 ngày 11/05/2025

AJ Auxerre
1 - 1

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốFC Nantes
47Chỉ số 2420
7Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
105Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-1162320492141080422517
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoever#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Massengo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.J.Traorè#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#34

L.Sinayoko#12

L.Sinayoko#26

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#3

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#45
FC Nantes
Sơ đồ 5-3-21622214441813563927
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Thomas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Centonze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Coquelin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#54

M.Simon#66

M.Simon#8

M.Simon#62

M.Simon#11

M.Simon#30

M.Simon#98

M.Simon#31

M.Simon#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
FC Nantes3 - 4
AJ Auxerre
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
FC Nantes1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
FC Nantes2 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
Havre Athletic Club
RC Lens0 - 4
AJ Auxerre
LOSC Lille3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 3
Lyon
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Montpellier Hérault SC
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre3 - 0
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
FC Nantes0 - 0
Toulouse FC
FC Nantes1 - 1
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC LensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#11#21#30#43#57#60#70
FC Nantes
#11#20#30#41#53#60#70
AS Monaco
Stade Brestois 29
AS Saint-Étienne