French Ligue 101:45 ngày 14/04/2025

AJ Auxerre
1 - 3

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốLyon
3Chỉ số 26
0Chỉ số 81
11Chỉ số 226
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
73Chỉ số 23111
38Chỉ số 2447
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-1162320492141027184517
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoever#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Danois#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dioussé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Onaiu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#15

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#12
L.Sinayoko#34

L.Sinayoko#35

L.Sinayoko#11

L.Sinayoko#26

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#9
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-112055191631818236910
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ćaleta-Car#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Almada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mikautadze#69 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Lacazette#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#7

A. Lacazette#4

A. Lacazette#15

A. Lacazette#3

A. Lacazette#27

A. Lacazette#22

A. Lacazette#98
A. Lacazette#32

A. Lacazette#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyon2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
Lyon
Lyon2 - 1
AJ Auxerre
Lyon2 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 3
Lyon
AJ Auxerre4 - 0
Lyon
Lyon1 - 1
AJ Auxerre
Lyon2 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 3
Lyon
Lyon0 - 2
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Montpellier Hérault SC
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon2 - 2
Manchester United
Lyon2 - 1
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Lyon
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
OGC Nice0 - 2
Lyon
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Lyon2 - 3
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC1 - 4
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#11#20#30#43#53#60#70
Lyon
#13#20#30#41#56#60#70
RC Lens
FC Nantes
Angers SCO