French Ligue 122:15 ngày 04/05/2025

AJ Auxerre
1 - 2

Havre Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốHavre Athletic Club
27Chỉ số 2434
3Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2396
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-1162620492121080184517
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Joly#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Oppegard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Massengo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dioussé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Onaiu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#34

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#15

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#23

L.Sinayoko#11

L.Sinayoko#14

L.Sinayoko#3
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1176939723941084599
Đội hình xuất phát

M.Gorgelin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

É.Y.Kinkoue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mwanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Casimir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hassan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hassan#19

A.Hassan#34

A.Hassan#28

A.Hassan#14

A.Hassan#35

A.Hassan#32

A.Hassan#33

A.Hassan#18
A.Hassan#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club3 - 1
AJ Auxerre
Havre Athletic Club1 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 3
Havre Athletic Club
AJ Auxerre1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
Havre Athletic Club1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 0
Havre Athletic Club
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
RC Lens0 - 4
AJ Auxerre
LOSC Lille3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 3
Lyon
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Montpellier Hérault SC
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Stade Brestois 292 - 2
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AS Monaco
Paris Saint Germain2 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Montpellier Hérault SC0 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#11#20#30#42#50#60#70
Havre Athletic Club
#12#20#30#41#59#60#70
Angers SCO