French Ligue 120:00 ngày 04/05/2025

FC Nantes
0 - 1

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốAngers SCO
4Chỉ số 26
2Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2435
4Chỉ số 2212
58Chỉ số 2542
110Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-316982144188566393127
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Centonze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Leroux#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#13

M.Simon#22

M.Simon#59

M.Simon#4

M.Simon#25

M.Simon#10

M.Simon#62

M.Simon#3

M.Simon#30
Angers SCO
Sơ đồ 4-4-1-130229212627145201019
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Courcoul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Ferhat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#3

E.Lepaul#12

E.Lepaul#18
E.Lepaul#34

E.Lepaul#22

E.Lepaul#70

E.Lepaul#28

E.Lepaul#38

E.Lepaul#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
FC Nantes
Angers SCO0 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 4
FC Nantes
Angers SCO1 - 3
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Angers SCO
FC Nantes1 - 2
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes0 - 0
Toulouse FC
FC Nantes1 - 1
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO0 - 2
LOSC Lille
OGC Nice2 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Montpellier Hérault SC
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#10#20#30#42#54#60#70
Angers SCO
#11#20#30#43#56#60#70
Lyon
AJ Auxerre