French Ligue 123:15 ngày 09/03/2025

Stade DE Reims
0 - 2

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốAJ Auxerre
4Chỉ số 219
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2441
14Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
108Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-1941824236307101722
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gbane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Finn#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Ito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Diakité#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Diakité#23

O.Diakité#85

O.Diakité#31

O.Diakité#21

O.Diakité#72

O.Diakité#55
O.Diakité#87

O.Diakité#67

O.Diakité#16
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-11623349214102527429
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoever#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Osho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.J.Traorè#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Danois#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bair#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bair#26

T.Bair#17

T.Bair#20

T.Bair#18

T.Bair#40

T.Bair#80

T.Bair#45

T.Bair#12

T.Bair#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 4
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
AJ Auxerre
Stade DE Reims1 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Lyon4 - 0
Stade DE Reims
Bourgoin Jallieu0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
Paris Saint Germain1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Havre Athletic Club
Stade DE Reims1 - 1
AS MonacoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#10#20#30#41#56#60#70
AJ Auxerre
#12#22#30#41#512#60#70
OGC Nice
RC Lens
Montpellier Hérault SC