French Ligue 102:45 ngày 15/03/2025

OGC Nice
1 - 1

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốAJ Auxerre
51Chỉ số 2549
55Chỉ số 2434
88Chỉ số 2388
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
14Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-31645542062826292410
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Santamaria#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Guessand#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Diop#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diop#15

S.Diop#8

S.Diop#7

S.Diop#19

S.Diop#25

S.Diop#31

S.Diop#2

S.Diop#33

S.Diop#5
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-11623342014102742259
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoever#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Osho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Danois#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.J.Traorè#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bair#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bair#18

T.Bair#17

T.Bair#26

T.Bair#80
T.Bair#35

T.Bair#45

T.Bair#12

T.Bair#19

T.Bair#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre2 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
AJ Auxerre
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
AJ Auxerre
OGC Nice1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice0 - 2
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Stade Briochin2 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice2 - 0
Marseille
Elfsborg1 - 0
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#11#21#31#41#57#60#70
AJ Auxerre
#11#20#30#43#53#60#70
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC
FC Nantes