Sweden Allsvenskan21:00 ngày 09/11/2025

AIK
0 - 2

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốHalmstads
2Chỉ số 32
133Chỉ số 2394
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 226
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
50Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 5-4-11517333141981871020
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Á.Csongvai#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Nissen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Beširović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hovden#45

E.Hovden#36

E.Hovden#4

E.Hovden#48

E.Hovden#30

E.Hovden#11

E.Hovden#46

E.Hovden#29

E.Hovden#32
Halmstads
Sơ đồ 3-5-212542171168249919
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Kaib#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marvin Illary#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marvin Illary#32

Marvin Illary#29

Marvin Illary#3

Marvin Illary#14

Marvin Illary#1

Marvin Illary#28

Marvin Illary#21

Marvin Illary#15

Marvin Illary#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads2 - 0
AIK
AIK5 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 2
AIK
AIK1 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 1
AIK
Halmstads1 - 0
AIK
AIK1 - 0
Halmstads
AIK3 - 1
Halmstads
AIK4 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Elfsborg0 - 3
AIK
AIK2 - 2
Hacken
Hammarby2 - 1
AIK
AIK2 - 3
IFK Varnamo
AIK1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
AIK2 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads0 - 0
Brommapojkarna
Halmstads0 - 3
IFK Goteborg
Degerfors IF0 - 1
Halmstads
Osters IF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Hammarby
IFK Varnamo1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#10#20#30#42#55#60#70
Halmstads
#12#21#30#42#53#60#70
Malmo FF
Djurgardens