Sweden Allsvenskan00:00 ngày 16/09/2025

AIK
2 - 1

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốBrommapojkarna
6Chỉ số 22
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
7Chỉ số 222
41Chỉ số 2438
116Chỉ số 2394
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 5-4-1151732432457191020
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Edh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Ayari#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hovden#36

E.Hovden#47

E.Hovden#48

E.Hovden#30
E.Hovden#22

E.Hovden#46

E.Hovden#29

E.Hovden#33

E.Hovden#18
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-14027332620242130731
Đội hình xuất phát

Leo·Cavallius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Barslund#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Oskar Nils Cotton#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.T.Andersson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Björklund#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Arrhov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Arrhov#35
P.Arrhov#37

P.Arrhov#11

P.Arrhov#23

P.Arrhov#39

P.Arrhov#4

P.Arrhov#25

P.Arrhov#19

P.Arrhov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna0 - 1
AIK
AIK0 - 3
Brommapojkarna
AIK2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 2
AIK
Brommapojkarna0 - 3
AIK
AIK2 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
AIK
AIK1 - 2
Brommapojkarna
AIK2 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK2 - 1
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIK
IFK Goteborg2 - 1
AIK
Győri ETO FC2 - 0
AIK
AIK0 - 0
Djurgardens
AIK2 - 1
Győri ETO FC
AIK6 - 0
Paide Linnameeskond
AIK0 - 0
Osters IF
Paide Linnameeskond0 - 2
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
FC Stockholm Internazionale0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 4
IK Sirius FK
Osters IF1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Hammarby3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#12#21#30#43#56#60#70
Brommapojkarna
#11#20#30#44#52#60#70
Mjallby AIF
Hacken
GAIS
Halmstads
IFK Varnamo