Sweden Allsvenskan20:00 ngày 02/11/2025

Halmstads
0 - 0

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốBrommapojkarna
131Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
16Chỉ số 224
47Chỉ số 2424
2Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-312245176272411998
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kaib#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Granath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mäenpää#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Mäenpää#32

N.Mäenpää#29

N.Mäenpää#25

N.Mäenpää#18

N.Mäenpää#21

N.Mäenpää#28

N.Mäenpää#1

N.Mäenpää#14

N.Mäenpää#3
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-4-212128361952472330
Đội hình xuất phát

J.Lacayo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ssewankambo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Björklund#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Björklund#41

L.Björklund#11

L.Björklund#12

L.Björklund#18

L.Björklund#20

L.Björklund#4

L.Björklund#27

L.Björklund#39

L.Björklund#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Brommapojkarna4 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 0
Halmstads
Brommapojkarna3 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 2
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads0 - 3
IFK Goteborg
Degerfors IF0 - 1
Halmstads
Osters IF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Hammarby
IFK Varnamo1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
GAIS
IFK Varnamo1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Vasteras SK FK
Brommapojkarna1 - 3
Hacken
Brommapojkarna0 - 1
Mjallby AIF
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Djurgardens1 - 0
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#10#20#30#42#57#60#70
Brommapojkarna
#10#20#30#41#52#60#70
IK Sirius FK