Sweden Allsvenskan21:30 ngày 24/08/2025

Elfsborg
1 - 2

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốHalmstads
4Chỉ số 217
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
122Chỉ số 2376
62Chỉ số 2426
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 23
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-3162941527528201825
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Granli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Wenderson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Aronsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Magnusson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sigurpalsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sigurpalsson#24

A.Sigurpalsson#21

A.Sigurpalsson#11

A.Sigurpalsson#13

A.Sigurpalsson#16

A.Sigurpalsson#30

A.Sigurpalsson#23

A.Sigurpalsson#8

A.Sigurpalsson#17
Halmstads
Sơ đồ 3-4-3123421162724139918
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kaib#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Eyjólfsson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mohammed#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mohammed#5

N.Mohammed#26

N.Mohammed#29

N.Mohammed#20

N.Mohammed#19

N.Mohammed#8
N.Mohammed#28

N.Mohammed#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Halmstads0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
Halmstads
Elfsborg4 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 1
Elfsborg
Elfsborg6 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 0
Elfsborg
Halmstads0 - 4
Elfsborg
Halmstads0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 3
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Haninge0 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
IFK Varnamo
Hacken1 - 2
Elfsborg
Elfsborg4 - 3
IFK Goteborg
Djurgardens1 - 0
Elfsborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Hacken
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FF
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
Djurgardens1 - 1
Halmstads
GAIS3 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
Hacken
Hacken4 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 0
AIK
Hammarby2 - 0
Halmstads
GAIS0 - 0
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#11#20#30#42#52#60#70
Halmstads
#12#21#30#43#53#60#70
Degerfors IF
Brommapojkarna
Osters IF