Sweden Allsvenskan00:00 ngày 23/09/2025

IFK Varnamo
1 - 2

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK VarnamoChỉ sốHalmstads
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
110Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
18Chỉ số 2214
43Chỉ số 2459
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-31542432511818109
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Rufai Mohammed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Shamoun#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Antonsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Liimatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.AlSalkhadi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Meriluoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Meriluoto#14

K.Meriluoto#27

K.Meriluoto#6

K.Meriluoto#21

K.Meriluoto#7

K.Meriluoto#2

K.Meriluoto#22

K.Meriluoto#40

K.Meriluoto#20
Halmstads
Sơ đồ 3-4-2-112542176272481199
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kaib#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Yeboah#1

E.Yeboah#21

E.Yeboah#28

E.Yeboah#3

E.Yeboah#33

E.Yeboah#18

E.Yeboah#29

E.Yeboah#25

E.Yeboah#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
Halmstads1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 3
Halmstads
IFK Varnamo0 - 1
Halmstads
IFK Varnamo0 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 2
IFK Varnamo
Halmstads1 - 1
IFK Varnamo
Halmstads1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 3
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 3
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
Osters IF4 - 3
IFK Varnamo
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 5
Hacken
IF Centern1 - 3
IFK Varnamo
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IF
Elfsborg2 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 2
GAIS
IFK Varnamo2 - 3
Hammarby
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FF
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
Djurgardens1 - 1
Halmstads
GAIS3 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
Hacken
Hacken4 - 1
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Varnamo
#11#21#30#42#58#60#70
Halmstads
#12#20#30#40#56#60#70
AIK
Brommapojkarna