Sweden Allsvenskan19:00 ngày 05/10/2025

AIK
2 - 3

IFK Varnamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốIFK Varnamo
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23100
44Chỉ số 2556
12Chỉ số 2212
56Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 5-4-115461432310367331929
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yannick Emilio Geiger#46 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Nissen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Celina#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Z.Yohanna#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Filling#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Filling#44

K.Filling#48

K.Filling#30

K.Filling#8

K.Filling#20

K.Filling#47

K.Filling#45

K.Filling#18
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-31542737112518108
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Rufai Mohammed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coulibaly#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Johansson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Antonsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Shamoun#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.AlSalkhadi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Liimatta#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Liimatta#22

O.Liimatta#6

O.Liimatta#39

O.Liimatta#14

O.Liimatta#24

O.Liimatta#16

O.Liimatta#9

O.Liimatta#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Varnamo1 - 2
AIK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
AIK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
AIK3 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
AIK
AIK2 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 3
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
AIK2 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIK
IFK Goteborg2 - 1
AIK
Győri ETO FC2 - 0
AIK
AIK0 - 0
Djurgardens
AIK2 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
Malmo FF3 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 2
Halmstads
Osters IF4 - 3
IFK Varnamo
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 5
Hacken
IF Centern1 - 3
IFK Varnamo
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IF
Elfsborg2 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 2
GAIS
IFK Varnamo2 - 3
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#12#20#30#44#59#60#70
IFK Varnamo
#13#23#30#41#53#60#70
Mjallby AIF