Sweden Allsvenskan00:10 ngày 23/09/2025

IFK Norrkoping FK
3 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốAIK
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 29
45Chỉ số 2443
120Chỉ số 23101
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-34041917379253758
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Abdoulie Tamba#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baggesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Hoog·Jansson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Neffati#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.A.Sigurgeirsson#22

I.A.Sigurgeirsson#45

I.A.Sigurgeirsson#31

I.A.Sigurgeirsson#30

I.A.Sigurgeirsson#14

I.A.Sigurgeirsson#24

I.A.Sigurgeirsson#20

I.A.Sigurgeirsson#18

I.A.Sigurgeirsson#28
AIK
Sơ đồ 4-3-3153243219745103620
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Edh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Ayari#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Yohanna#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hovden#44

E.Hovden#22

E.Hovden#18

E.Hovden#33

E.Hovden#47

E.Hovden#29

E.Hovden#46

E.Hovden#48

E.Hovden#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 0
AIK
AIK6 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
IFK Norrkoping FK1 - 2
AIK
AIK0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 4
AIK
AIK1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 0
AIK
AIK1 - 0
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 4
Djurgardens
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Viggbyholms0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK Varnamo
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK2 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIK
IFK Goteborg2 - 1
AIK
Győri ETO FC2 - 0
AIK
AIK0 - 0
Djurgardens
AIK2 - 1
Győri ETO FC
AIK6 - 0
Paide Linnameeskond
AIK0 - 0
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#13#22#30#43#56#60#70
AIK
#11#20#30#41#59#60#70
Mjallby AIF
Hacken
GAIS