Sweden Allsvenskan22:30 ngày 26/10/2025

Halmstads
0 - 3

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốIFK Goteborg
41Chỉ số 2458
2Chỉ số 217
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 2213
87Chỉ số 23142
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 5-4-1121754212418627899
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boman#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Kaib#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Mohammed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Yeboah#29

E.Yeboah#25

E.Yeboah#13

E.Yeboah#19

E.Yeboah#33

E.Yeboah#28

E.Yeboah#1

E.Yeboah#14

E.Yeboah#3
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-32518432215132329914
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R·Yeboah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Svensson#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Santos#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#33

T.Heintz#8

T.Heintz#1

T.Heintz#16

T.Heintz#26

T.Heintz#27

T.Heintz#5

T.Heintz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
IFK Goteborg1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Halmstads
IFK Goteborg0 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Halmstads
IFK Goteborg2 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Degerfors IF0 - 1
Halmstads
Osters IF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Hammarby
IFK Varnamo1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FF
Halmstads0 - 1
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg0 - 0
Lillestrom
IFK Goteborg1 - 2
Hammarby
Osters IF0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
Malmo FF0 - 0
IFK Goteborg
Qviding FIF0 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#10#20#30#42#54#60#70
IFK Goteborg
#13#21#30#40#52#60#70
GAIS
Djurgardens