Sweden Allsvenskan19:00 ngày 19/10/2025

Hammarby
2 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốAIK
5Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
134Chỉ số 23114
3Chỉ số 33
76Chỉ số 2447
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-1-2117463851520267
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Lahdo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Abraham#19

P.Abraham#11

P.Abraham#27

P.Abraham#28

P.Abraham#29

P.Abraham#23

P.Abraham#2

P.Abraham#21
AIK
Sơ đồ 5-4-11517334143645718820
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Á.Csongvai#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Nissen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Yohanna#36 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Ayari#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Ali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hovden#32

E.Hovden#48
E.Hovden#41

E.Hovden#47

E.Hovden#29

E.Hovden#46

E.Hovden#11

E.Hovden#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK0 - 0
Hammarby
AIK1 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
AIK
Hammarby4 - 2
AIK
AIK2 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 1
AIK
AIK2 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 3
AIK
Hammarby1 - 0
AIK
AIK2 - 0
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
IFK Goteborg1 - 2
Hammarby
Halmstads1 - 0
Hammarby
Hammarby4 - 0
Hacken
Djurgardens3 - 3
Hammarby
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Osters IF
IK Sirius FK3 - 1
Hammarby
Korsnas IF FK0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 2
GAIS
Hammarby0 - 1
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK2 - 3
IFK Varnamo
AIK1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
AIK2 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIK
IFK Goteborg2 - 1
AIK
Győri ETO FC2 - 0
AIK
AIK0 - 0
DjurgardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#12#21#30#43#53#60#70
AIK
#11#20#30#43#53#60#70
Mjallby AIF
Elfsborg
Malmo FF