Sweden Allsvenskan19:00 ngày 28/09/2025

Halmstads
1 - 0

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốHammarby
4Chỉ số 31
84Chỉ số 23161
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 228
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2467
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-3125421762724119929
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kaib#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Granath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Erik Ludvig Arvidsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Erik Ludvig Arvidsson#3

Erik Ludvig Arvidsson#13

Erik Ludvig Arvidsson#25

Erik Ludvig Arvidsson#33

Erik Ludvig Arvidsson#18

Erik Ludvig Arvidsson#21

Erik Ludvig Arvidsson#8

Erik Ludvig Arvidsson#28

Erik Ludvig Arvidsson#1
Hammarby
Sơ đồ 4-3-1-2124632651129207
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Madjed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Johansson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Kaboré#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Besara#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Abraham#19

P.Abraham#21

P.Abraham#22

P.Abraham#23

P.Abraham#15

P.Abraham#8

P.Abraham#28

P.Abraham#27
P.Abraham#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby2 - 0
Halmstads
Hammarby1 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 2
Halmstads
Halmstads0 - 0
Hammarby
Halmstads0 - 0
Hammarby
Hammarby1 - 1
Halmstads
Hammarby1 - 3
Halmstads
Halmstads1 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 1
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
IFK Varnamo1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FF
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
Djurgardens1 - 1
Halmstads
GAIS3 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby4 - 0
Hacken
Djurgardens3 - 3
Hammarby
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Osters IF
IK Sirius FK3 - 1
Hammarby
Korsnas IF FK0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 2
GAIS
Hammarby0 - 1
Rosenborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hammarby
Rosenborg0 - 0
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#11#20#30#44#50#60#70
Hammarby
#10#20#30#41#54#60#70
AIK
Degerfors IF
IFK Goteborg