Sweden Allsvenskan20:10 ngày 02/11/2025

Elfsborg
0 - 3

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốAIK
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 216
0Chỉ số 81
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 21
133Chỉ số 2389
50Chỉ số 2434
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 4-2-3-131136292318101527517
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Larsson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hult#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Magnusson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wenderson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Frick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Frick#4

P.Frick#24

P.Frick#20

P.Frick#25

P.Frick#11

P.Frick#7

P.Frick#1

P.Frick#28

P.Frick#9
AIK
Sơ đồ 5-4-115173231433819181020
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Nissen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Á.Csongvai#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Hovden#42

E.Hovden#4

E.Hovden#48

E.Hovden#30

E.Hovden#46

E.Hovden#29

E.Hovden#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK2 - 0
Elfsborg
AIK2 - 1
Elfsborg
Elfsborg6 - 1
AIK
Elfsborg3 - 0
AIK
AIK1 - 2
Elfsborg
AIK0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
AIK
Elfsborg2 - 4
AIK
AIK1 - 0
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
IK Sirius FK4 - 0
Elfsborg
Elfsborg5 - 1
Osters IF
Mjallby AIF2 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Degerfors IF
GAIS2 - 0
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Haninge0 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK2 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK2 - 2
Hacken
Hammarby2 - 1
AIK
AIK2 - 3
IFK Varnamo
AIK1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
AIK2 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIK
IFK Goteborg2 - 1
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#10#20#30#41#52#60#70
AIK
#13#21#30#42#51#60#70
Djurgardens