Sweden Allsvenskan00:00 ngày 21/10/2025

Degerfors IF
0 - 1

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốHalmstads
2Chỉ số 211
61Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
13Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
146Chỉ số 2380
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 4-3-3266453916212281910
Đội hình xuất phát

M.Igonen#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sundgren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Ossibadjouo#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Karlsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Vukojevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.G.Netabay#8 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

R.Omorowa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rafferty#1

M.Rafferty#28

M.Rafferty#17

M.Rafferty#7

M.Rafferty#15

M.Rafferty#29

M.Rafferty#11

M.Rafferty#30

M.Rafferty#20
Halmstads
Sơ đồ 3-4-3125421762724119918
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kaib#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Granath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Yeboah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mohammed#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mohammed#3

N.Mohammed#1

N.Mohammed#29

N.Mohammed#25

N.Mohammed#13

N.Mohammed#21

N.Mohammed#8

N.Mohammed#28

N.Mohammed#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Halmstads0 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF3 - 1
Halmstads
Degerfors IF2 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 0
Degerfors IF
Halmstads1 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 2
Halmstads
Degerfors IF2 - 1
Halmstads
Halmstads3 - 0
Degerfors IF
Halmstads2 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Degerfors IF1 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 2
Degerfors IF
IK Sirius FK1 - 3
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Malmo FF1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
AIK
Enkoping1 - 2
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Osters IF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Hammarby
IFK Varnamo1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FF
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
Djurgardens1 - 1
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#10#20#30#41#54#60#70
Halmstads
#11#21#30#43#57#60#70
GAIS
Brommapojkarna