Sweden Allsvenskan19:00 ngày 31/08/2025

AIK
2 - 1

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốIK Sirius FK
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2459
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 212
7Chỉ số 24
6Chỉ số 2219
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
78Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 4-2-3-1151732437331045220
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ayari#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Edh#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hovden#36

E.Hovden#29

E.Hovden#19

E.Hovden#18

E.Hovden#46
E.Hovden#22

E.Hovden#30

E.Hovden#14

E.Hovden#16
IK Sirius FK
342154221410172997
Đội hình xuất phát

D.Celic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Bjerkebo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Persson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Persson#20

J.Persson#18

J.Persson#1

J.Persson#21

J.Persson#36

J.Persson#19

J.Persson#3

J.Persson#16

J.Persson#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
AIK
AIK1 - 3
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
AIK
AIK0 - 0
IK Sirius FK
AIK0 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 2
AIK
IK Sirius FK1 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Degerfors IF0 - 1
AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIK
IFK Goteborg2 - 1
AIK
Győri ETO FC2 - 0
AIK
AIK0 - 0
Djurgardens
AIK2 - 1
Győri ETO FC
AIK6 - 0
Paide Linnameeskond
AIK0 - 0
Osters IF
Paide Linnameeskond0 - 2
AIK
Mjallby AIF2 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
Hammarby
Pitea IF0 - 5
IK Sirius FK
Brommapojkarna2 - 4
IK Sirius FK
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Osters IF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
Osters IF2 - 2
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#12#20#30#42#57#60#70
IK Sirius FK
#11#21#30#40#54#60#70
Elfsborg
Malmo FF
Hacken
IFK Norrkoping FK
GAIS
IFK Varnamo