Sweden Allsvenskan22:30 ngày 13/09/2025

Halmstads
1 - 1

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốIFK Norrkoping FK
77Chỉ số 2392
41Chỉ số 2436
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Halmstads
Halmstads2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 2
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Myresjo Vetlanda FK1 - 4
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FF
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
Djurgardens1 - 1
Halmstads
GAIS3 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
Hacken
Hacken4 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 4
Djurgardens
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Viggbyholms0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK Varnamo
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#11#21#30#42#53#60#70
IFK Norrkoping FK
#11#20#30#41#52#60#70
IFK Goteborg