Sweden Allsvenskan21:30 ngày 24/08/2025

Degerfors IF
0 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốAIK
98Chỉ số 23136
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 226
34Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 214
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 5-3-226393041128166201017
Đội hình xuất phát

M.Igonen#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ossibadjouo#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Gravius#11 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Godinho#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sundgren#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

E.Barsoum#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Taranis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Taranis#29

A.Taranis#9

A.Taranis#1

A.Taranis#24

A.Taranis#15

A.Taranis#19

A.Taranis#27

A.Taranis#5
AIK
Sơ đồ 4-3-3153243217719104520
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Edh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Thychosen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Ayari#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hovden#16

E.Hovden#18

E.Hovden#14
E.Hovden#22

E.Hovden#30

E.Hovden#5

E.Hovden#36

E.Hovden#11

E.Hovden#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK3 - 0
Degerfors IF
AIK1 - 1
Degerfors IF
AIK2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
AIK
AIK1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 1
AIK
AIK3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
AIK
AIK2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Enkoping1 - 2
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 3
GAIS
AIK3 - 0
Degerfors IF
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Degerfors IF1 - 2
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Hudiksvalls ABK0 - 7
AIK
IFK Goteborg2 - 1
AIK
Győri ETO FC2 - 0
AIK
AIK0 - 0
Djurgardens
AIK2 - 1
Győri ETO FC
AIK6 - 0
Paide Linnameeskond
AIK0 - 0
Osters IF
Paide Linnameeskond0 - 2
AIK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
AIK3 - 0
Degerfors IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#10#20#30#42#56#60#70
AIK
#11#21#30#41#56#60#70
Elfsborg
Hammarby
Malmo FF
Halmstads
IK Sirius FK