Danish Superliga23:00 ngày 16/03/2025

Sonderjyske
0 - 3

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốAalborg
1Chỉ số 227
2Chỉ số 27
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
47Chỉ số 2366
3Chỉ số 31
1Chỉ số 218
1Chỉ số 40
29Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 4-3-3162012523867151025
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klysner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E. Duru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Björklund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Qamili#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.M.Ingason#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Agger#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Agger#26

M.Agger#11
M.Agger#24

M.Agger#31

M.Agger#17

M.Agger#1

M.Agger#28

M.Agger#2

M.Agger#9
Aalborg
Sơ đồ 4-5-1120413617826231110
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jimenez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.H.Aaröen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Jørgensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#21

O.Ross#22

O.Ross#16

O.Ross#19

O.Ross#5
O.Ross#28

O.Ross#33

O.Ross#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg3 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 0
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Aalborg
Aalborg4 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 4
Aalborg
Aalborg3 - 2
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Sonderjyske0 - 1
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske2 - 0
GAIS
Sonderjyske1 - 3
Bayern Munchen II
Sonderjyske1 - 3
Hillerod Fodbold
Sonderjyske2 - 3
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
Aalborg
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Viborg2 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#10#20#31#43#52#60#70
Aalborg
#13#21#30#41#57#60#70
Brondby IF
Randers FC
Vejle
Lyngby BK