Danish Superliga19:00 ngày 30/03/2025

Sonderjyske
2 - 1

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốSilkeborg
20Chỉ số 2476
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
1Chỉ số 31
79Chỉ số 23145
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 2218
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 4-3-316204522668251024
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klysner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Björklund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Agger#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.M.Ingason#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O. Hyseni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O. Hyseni#11

O. Hyseni#31

O. Hyseni#17

O. Hyseni#23

O. Hyseni#9

O. Hyseni#28
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-31325401920817212310
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Rodin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Busch#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Klynge#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Bakiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bakiz#9

Y.Bakiz#11

Y.Bakiz#14

Y.Bakiz#30

Y.Bakiz#4

Y.Bakiz#36

Y.Bakiz#7

Y.Bakiz#41
Y.Bakiz#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
Silkeborg
Silkeborg3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 6
Silkeborg
Silkeborg0 - 0
Sonderjyske
Silkeborg3 - 5
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Sonderjyske0 - 1
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske2 - 0
GAIS
Sonderjyske1 - 3
Bayern Munchen IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Vejle
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Silkeborg1 - 0
IK Sirius FK
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
Real Murcia0 - 0
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Odense BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#12#22#30#41#53#60#70
Silkeborg
#11#21#30#41#56#60#70
Midtjylland
Randers FC