Danish Superliga19:00 ngày 04/05/2025

Silkeborg
1 - 1

Vejle
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốVejle
0Chỉ số 80
156Chỉ số 2369
0Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2428
9Chỉ số 223
72Chỉ số 2528
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-313643194162117238
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Nielsen#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Boesen#41 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Klynge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.McCowatt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Andersen#26

J.Andersen#9
J.Andersen#27
J.Andersen#35

J.Andersen#20

J.Andersen#33

J.Andersen#30

J.Andersen#7

J.Andersen#2
Vejle
Sơ đồ 4-4-212313143818234101745
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jacobsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Emmanouilidis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Onugkha#22
G.Onugkha#26

G.Onugkha#7

G.Onugkha#11

G.Onugkha#29

G.Onugkha#25

G.Onugkha#24

G.Onugkha#59

G.Onugkha#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Vejle
Vejle1 - 3
Silkeborg
Vejle2 - 0
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Vejle
Silkeborg3 - 0
Vejle
Vejle2 - 4
Silkeborg
Vejle0 - 5
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Vejle
Vejle1 - 2
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 3
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Aalborg0 - 1
Vejle
Vejle0 - 4
Silkeborg
Vejle3 - 3
Viborg
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Viborg3 - 1
Vejle
Vejle2 - 2
Brondby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#11#21#30#41#56#60#70
Vejle
#11#21#30#41#54#60#70
FC Copenhagen
Midtjylland
Randers FC