Danish Superliga19:00 ngày 11/05/2025

Silkeborg
1 - 0

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốSonderjyske
8Chỉ số 225
59Chỉ số 2461
6Chỉ số 21
114Chỉ số 23105
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-3136342336201798
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Nielsen#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Freundlich#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.McCowatt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Simmelhack#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Andersen#26

J.Andersen#11
J.Andersen#35

J.Andersen#23

J.Andersen#21

J.Andersen#19

J.Andersen#30

J.Andersen#7

J.Andersen#41
Sonderjyske
Sơ đồ 4-3-31622125237263181524
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E. Duru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sidi Mohamed Cherif Haidara#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Björklund#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Qamili#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O. Hyseni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O. Hyseni#11

O. Hyseni#20

O. Hyseni#4

O. Hyseni#17

O. Hyseni#1

O. Hyseni#9

O. Hyseni#2

O. Hyseni#28

O. Hyseni#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
Silkeborg
Silkeborg3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 6
Silkeborg
Silkeborg0 - 0
Sonderjyske
Silkeborg3 - 5
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Silkeborg1 - 1
Vejle
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Brondby IF2 - 2
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
FC Copenhagen1 - 1
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#11#20#30#41#56#60#70
Sonderjyske
#10#20#30#41#51#60#70
Midtjylland
Randers FC
Nordsjaelland
Aarhus AGF