Poland Liga 100:30 ngày 04/05/2025

Znicz Pruszkow
2 - 2

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
58Chỉ số 2451
9Chỉ số 217
3Chỉ số 30
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-212626991929803011721
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pawlik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
karol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
daniel stanclik#22
daniel stanclik#77
daniel stanclik#17
daniel stanclik#8
daniel stanclik#14
daniel stanclik#23

daniel stanclik#10

daniel stanclik#44
daniel stanclik#13
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-11163437151011881822
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ertlthaler#30

J.Ertlthaler#14
J.Ertlthaler#31

J.Ertlthaler#77
J.Ertlthaler#5
J.Ertlthaler#7

J.Ertlthaler#24

J.Ertlthaler#9
J.Ertlthaler#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Znicz Pruszkow
GKS Tychy4 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Bruk Bet Termalica2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 5
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#21#30#43#56#60#70
GKS Tychy
#12#22#30#40#52#60#70
Wisla Krakow