Poland Liga 100:00 ngày 29/04/2025

Wisla Plock
2 - 3

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốZnicz Pruszkow
11Chỉ số 221
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 25
82Chỉ số 2444
128Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 3-5-299442551418308916620
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Jiménez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Bosnjak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Kuchko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ł.Sekulski#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Sekulski#19

Ł.Sekulski#16

Ł.Sekulski#22

Ł.Sekulski#6
Ł.Sekulski#1

Ł.Sekulski#77

Ł.Sekulski#2

Ł.Sekulski#10
Ł.Sekulski#27
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 5-3-21276269911298030921
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Pawlik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

daniel stanclik#10
daniel stanclik#22
daniel stanclik#77
daniel stanclik#8
daniel stanclik#23
daniel stanclik#17
daniel stanclik#19
daniel stanclik#13

daniel stanclik#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow5 - 1
Wisla Plock
Znicz Pruszkow0 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock4 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow0 - 1
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#12#21#30#42#55#60#70
Znicz Pruszkow
#13#22#30#42#55#60#70