Poland Liga 101:30 ngày 02/03/2025

Gornik Leczna
1 - 2

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốZnicz Pruszkow
1Chỉ số 214
44Chỉ số 2474
0Chỉ số 27
1Chỉ số 82
121Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
16179552119215101522
Đội hình xuất phát
P.Żyra#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Spacil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roginic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Warchol#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.broda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
krawczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Orlik#44
K.Orlik#7
K.Orlik#91

K.Orlik#23
K.Orlik#27

K.Orlik#20
K.Orlik#77

K.Orlik#8

K.Orlik#25
Znicz Pruszkow
10264499911307211280
Đội hình xuất phát

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ł.Góra#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Plewka#0
P.Plewka#13
P.Plewka#17
P.Plewka#23
P.Plewka#14
P.Plewka#8
P.Plewka#0
P.Plewka#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 3
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 1
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 1
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
Zaglebie Sosnowiec2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Legia Warszawa6 - 3
Gornik Leczna
Avia Swidnik0 - 7
Gornik Leczna
Stal Rzeszow0 - 3
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
Stal Stalowa Wola
Gornik Leczna2 - 2
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz Pruszkow1 - 2
Chojniczanka Chojnice
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow2 - 1
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#11#21#30#42#50#60#70
Znicz Pruszkow
#12#20#30#44#57#60#70
Bruk Bet Termalica
Miedz Legnica
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce
Warta Poznan