Poland Liga 122:30 ngày 26/04/2025

GKS Tychy
1 - 1

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốPolonia Warszawa
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
86Chỉ số 2397
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
10Chỉ số 229
54Chỉ số 2462
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
1319107722884161115
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksymilian stangret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tobiasz kubik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Bieronski#38

J.Bieronski#14
J.Bieronski#31
J.Bieronski#5
J.Bieronski#7

J.Bieronski#24

J.Bieronski#9

J.Bieronski#25
Polonia Warszawa
961522526554248916
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.vega#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Olszewski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hoxhallari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kolodziejski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.poczobut#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Przemyslaw·Szur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Terpilowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Wojciechowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Koton#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Koton#19
K.Koton#90

K.Koton#1
K.Koton#17

K.Koton#7
K.Koton#21

K.Koton#2

K.Koton#30

K.Koton#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Bruk Bet Termalica2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica0 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Warszawa1 - 2
Widzew lodz
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Puszcza NiepolomiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#11#21#30#42#55#60#70
Polonia Warszawa
#11#21#30#43#54#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow