Poland Liga 101:30 ngày 23/02/2025

Znicz Pruszkow
0 - 1

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốArka Gdynia
5Chỉ số 215
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2396
47Chỉ số 2464
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
26107803011999222112
Đội hình xuất phát

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Misztal#0
P.Misztal#0

P.Misztal#0
P.Misztal#13
P.Misztal#0
P.Misztal#19
P.Misztal#17
P.Misztal#14
Arka Gdynia
7714327192723994913
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitalucci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stolc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sobczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rzuchowski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Azatsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Azatsky#8

O.Azatsky#31

O.Azatsky#99

O.Azatsky#16

O.Azatsky#0

O.Azatsky#6

O.Azatsky#0

O.Azatsky#0

O.Azatsky#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Znicz Pruszkow
Arka Gdynia1 - 2
Znicz Pruszkow
Arka Gdynia0 - 0
Znicz Pruszkow
Arka Gdynia2 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz Pruszkow1 - 2
Chojniczanka Chojnice
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow2 - 1
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Polissya Zhytomyr2 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
Arka Gdynia
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia5 - 3
Olimpia Grudziadz
LKS Lodz0 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
Stal Rzeszow
Arka Gdynia5 - 1
Stal Stalowa WolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#10#20#30#42#54#60#70
Arka Gdynia
#11#21#30#43#510#60#70
Bruk Bet Termalica
Miedz Legnica
GKS Tychy
Gornik Leczna
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce