Poland Liga 120:30 ngày 15/03/2025

Bruk Bet Termalica
2 - 1

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bruk Bet TermalicaChỉ sốGKS Tychy
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
117Chỉ số 2384
61Chỉ số 2448
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Bruk Bet Termalica
12829107723865362517
Đội hình xuất phát

A.Chovan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambrosiewicz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gabriel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.karasek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Putivtsev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Spendlhofer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Strzalek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Trubeha#53 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wolski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zapolnik#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.zaviiskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
GKS Tychy
22151148833761881
Đội hình xuất phát

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nedić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Lubik#16
M.Lubik#31

M.Lubik#77

M.Lubik#10
M.Lubik#7

M.Lubik#24

M.Lubik#9
M.Lubik#19

M.Lubik#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy0 - 2
Bruk Bet Termalica
GKS Tychy3 - 2
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica6 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 2
Bruk Bet Termalica
GKS Tychy0 - 1
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica0 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 2
Bruk Bet Termalica
GKS Tychy2 - 0
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Bruk Bet TermalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bruk Bet Termalica
Wisla Plock3 - 0
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Bruk Bet Termalica2 - 0
Polonia Bytom
Bruk Bet Termalica2 - 1
FC Karpaty Lviv
Bruk Bet Termalica3 - 5
FK Buducnost Podgorica
Bruk Bet Termalica1 - 1
Botev Plovdiv
Bruk Bet Termalica2 - 1
Kecskemeti TE
Bruk Bet Termalica1 - 2
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LGKS 38 Podlesianka
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Rekord Bielsko-Biala
GKS Tychy5 - 0
LKS Igloopol Debica
Unia Tarnow0 - 4
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bruk Bet Termalica
#12#21#30#44#51#60#70
GKS Tychy
#11#21#30#42#56#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg
Stal Stalowa Wola