Egyptian Premier League21:00 ngày 29/05/2026

ZED FC
1 - 1

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốKahraba Ismailia
5Chỉ số 217
40Chỉ số 2560
28Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
7Chỉ số 224
2Chỉ số 27
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-3-33338394313464519229014
Đội hình xuất phát
A.ElSayed#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Awad#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gomaa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Ashraf#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
AzizSeif#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

MarwanMahmoud#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bah#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mazen Yasser#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Elkalamawy#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Elkalamawy#41
A.Elkalamawy#66

A.Elkalamawy#35
A.Elkalamawy#47

A.Elkalamawy#7
A.Elkalamawy#44

A.Elkalamawy#11

A.Elkalamawy#36

A.Elkalamawy#30

A.Elkalamawy#10
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-1-4-11632223329281354418
Đội hình xuất phát

M.Hagras#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Abdelmonem#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shika#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Elkhashab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Boda#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Abdelnaim#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Abdelnaim#25
I.Abdelnaim#36

I.Abdelnaim#66

I.Abdelnaim#10

I.Abdelnaim#14

I.Abdelnaim#27

I.Abdelnaim#20

I.Abdelnaim#7

I.Abdelnaim#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
ZED FC
Kahraba Ismailia0 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC1 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FC
Ismaily SC0 - 0
ZED FC
ZED FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
ZED FC1 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 0
Pharco
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 2
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia0 - 2
Haras El Hodood
El Gounah0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 0
Pharco
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#20#30#42#52#60#70
Kahraba Ismailia
#11#20#30#41#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Enppi
Smouha SC
Petrojet