Egyptian Premier League01:00 ngày 15/04/2026

Kahraba Ismailia
1 - 1

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốIsmaily SC
1Chỉ số 26
39Chỉ số 2446
1Chỉ số 215
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-2-3-131222881228201030729
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Namgbema#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ngwem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Seif Al Agouz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Abdallah Maradona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Shazly#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

MostafaAbdelRahimKoshary#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Shika#25

M.Shika#11

M.Shika#33

M.Shika#16

M.Shika#3

M.Shika#14

M.Shika#5

M.Shika#8

M.Shika#66
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-2313852343210684019
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Nagaway#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Anwar Abdel Salam#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.E.Dah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.E.Dah#1

A.E.Dah#33

A.E.Dah#88

A.E.Dah#22

A.E.Dah#35

A.E.Dah#30
A.E.Dah#39

A.E.Dah#21

A.E.Dah#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 2
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SC
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Al Ahly FC2 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#11#20#30#41#52#60#70
Ismaily SC
#11#20#30#42#56#60#70
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
Smouha SC