Egyptian Premier League00:00 ngày 25/04/2026

Tala'ea El Gaish
1 - 2

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốKahraba Ismailia
5Chỉ số 222
6Chỉ số 23
2Chỉ số 213
55Chỉ số 2545
49Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2391
0Chỉ số 32
1Chỉ số 81
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-3-318274325145281223
Đội hình xuất phát

O.Radwan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.A.Zola#8 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AhmedTarek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Souissi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Mohareb#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Keita#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Keita#6

A.Keita#18

A.Keita#26

A.Keita#19

A.Keita#10

A.Keita#17

A.Keita#21
A.Keita#32

A.Keita#7
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 3-4-1-2312224306283251329
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

IbrahimAwad#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Shazly#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sillah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Fayoumi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed Said#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Sulieman#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shika#19

M.Shika#16

M.Shika#7

M.Shika#11

M.Shika#77

M.Shika#5

M.Shika#10

M.Shika#66

M.Shika#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish2 - 1
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#11#20#30#40#56#60#70
Kahraba Ismailia
#12#21#30#42#53#60#70
Pyramids FC
Al Masry
Smouha SC
El Gounah
Haras El Hodood