Egyptian Premier League21:00 ngày 13/05/2026

ZED FC
3 - 2

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốGhazl El Mahallah
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 223
29Chỉ số 2458
77Chỉ số 2393
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 25
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-116303322520152619129
Đội hình xuất phát

M.Mazzika#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bostangy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Tarek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HamdyAlaa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Ibrahim#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Z.Mutumosi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Nabih#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Atef#7

A.Atef#35

A.Atef#45

A.Atef#13

A.Atef#18

A.Atef#4

A.Atef#14
A.Atef#33

A.Atef#90
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-1163934121719794142
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Moaz Abdel Salam#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nabil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Farag#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ashraf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Arfaoui#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kibou Saïdi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Salah#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Salah#20

M.Salah#13

M.Salah#11

M.Salah#28

M.Salah#1
M.Salah#22

M.Salah#21

M.Salah#37

M.Salah#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah0 - 0
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC1 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 0
Pharco
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#13#21#30#41#52#60#70
Ghazl El Mahallah
#12#21#30#41#55#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Enppi
Smouha SC