Egyptian Premier League21:00 ngày 18/05/2026

Kahraba Ismailia
0 - 2

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốHaras El Hodood
0Chỉ số 40
171Chỉ số 23190
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
104Chỉ số 24123
3Chỉ số 217
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 229
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-3-331222881430288292510
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Namgbema#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Farouk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Shazly#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mohamed Said#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Abdallah Maradona#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Abdallah Maradona#13

Abdallah Maradona#66

Abdallah Maradona#3

Abdallah Maradona#20

Abdallah Maradona#16

Abdallah Maradona#18

Abdallah Maradona#11

Abdallah Maradona#7

Abdallah Maradona#33
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-4-21324541063014742990
Đội hình xuất phát

A.Shaaban#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hafez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Adham#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Nayel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nayel#72

A.Nayel#16

A.Nayel#11

A.Nayel#20

A.Nayel#17

A.Nayel#3

A.Nayel#12
A.Nayel#25

A.Nayel#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
El Gounah0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 0
Pharco
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
El Mokawloon El Arab
Haras El Hodood1 - 2
ZED FC
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El Gaish
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#10#20#30#42#54#60#70
Haras El Hodood
#12#21#30#42#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC