Egyptian Premier League00:00 ngày 18/05/2026

Ismaily SC
0 - 0

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốZED FC
2Chỉ số 33
95Chỉ số 2371
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
49Chỉ số 2436
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-2-3-11325223346103271540
Đội hình xuất phát

Mahrous#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hassan Mansour#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Al-Nabris#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Anwar Abdel Salam#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Anwar Abdel Salam#50

Anwar Abdel Salam#19

Anwar Abdel Salam#21

Anwar Abdel Salam#31

Anwar Abdel Salam#44

Anwar Abdel Salam#35

Anwar Abdel Salam#22

Anwar Abdel Salam#77

Anwar Abdel Salam#33
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-13330332132073519129
Đội hình xuất phát
A.ElSayed#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bostangy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HamdyAlaa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Khalil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sawaneh#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Nabih#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Atef#44
A.Atef#46

A.Atef#26

A.Atef#10

A.Atef#45

A.Atef#23
A.Atef#22

A.Atef#36

A.Atef#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
ZED FC
Ismaily SC1 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Wadi Degla SC2 - 1
Ismaily SC
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Modern Sport FC
El Gounah1 - 0
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
ZED FC1 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 0
Pharco
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#10#20#30#42#54#60#70
ZED FC
#10#20#30#43#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Enppi
Smouha SC