Egyptian Premier League21:00 ngày 03/05/2026

ZED FC
2 - 2

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốEl Gounah
114Chỉ số 2373
52Chỉ số 2416
2Chỉ số 23
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
7Chỉ số 223
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-3-31233524778837111017
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Saad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Hussein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Banouby#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Banouby#25

A.Banouby#90

A.Banouby#30

A.Banouby#15

A.Banouby#20

A.Banouby#16

A.Banouby#9

A.Banouby#26

A.Banouby#12
El Gounah
Sơ đồ 4-1-3-223254314301013917
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdel Gawad Taalab#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.AbdelRasoul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

Emad#30 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Mahmoud#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

O.gazar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gamal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gamal#36

A.Gamal#25

A.Gamal#39

A.Gamal#1

A.Gamal#6

A.Gamal#90

A.Gamal#28

A.Gamal#11

A.Gamal#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Gounah1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 0
ZED FC
ZED FC3 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC1 - 0
Pharco
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Pharco0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC0 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Al Masry2 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 2
Al Masry
Wadi Degla SC0 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 0
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#12#21#30#42#52#60#70
El Gounah
#12#22#31#45#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Enppi
Smouha SC
Kahraba Ismailia