Egyptian Premier League01:00 ngày 20/04/2026

Kahraba Ismailia
1 - 3

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốGhazl El Mahallah
125Chỉ số 23116
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
1Chỉ số 81
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 21
91Chỉ số 2463
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-1-4-13130288122881325729
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Namgbema#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ngwem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Mohamed Said#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

MostafaAbdelRahimKoshary#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Shika#11

M.Shika#19

M.Shika#66

M.Shika#10

M.Shika#5

M.Shika#14

M.Shika#3

M.Shika#20

M.Shika#16
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-116124324104222394190
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amoory#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Walid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Salah#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Etman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Moaz Abdel Salam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kibou Saïdi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mwanga#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Mwanga#77

J.Mwanga#17
J.Mwanga#13

J.Mwanga#1

J.Mwanga#7

J.Mwanga#37

J.Mwanga#9

J.Mwanga#21

J.Mwanga#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 3
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
ZED FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El GaishĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#11#21#30#42#55#60#70
Ghazl El Mahallah
#13#22#30#41#51#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
Smouha SC
El Mokawloon El Arab