Egyptian Premier League21:00 ngày 28/04/2026

ZED FC
1 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốPharco
4Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2378
7Chỉ số 24
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
46Chỉ số 2444
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-4-21615303477925882237
Đội hình xuất phát

M.Mazzika#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Atef#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Tarek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Bah#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Maata Magassa#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maata Magassa#20

Maata Magassa#32

Maata Magassa#11

Maata Magassa#7

Maata Magassa#17

Maata Magassa#23
Maata Magassa#33

Maata Magassa#19

Maata Magassa#39
Pharco
Sơ đồ 5-3-225174433121170234327
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gaber#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Rashdan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yassin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Walid Mostafa#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Mohamed#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.S.Abdulnabi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Tayeb#31

K.E.Tayeb#8

K.E.Tayeb#52

K.E.Tayeb#9

K.E.Tayeb#21

K.E.Tayeb#77

K.E.Tayeb#57

K.E.Tayeb#10

K.E.Tayeb#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 2
ZED FC
Pharco1 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Pharco1 - 2
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 1
El Gounah
Petrojet1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#20#30#40#57#60#70
Pharco
#10#20#30#40#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC
Ismaily SC