Egyptian Premier League00:00 ngày 29/04/2026

Kahraba Ismailia
1 - 3

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốBank El Ahly
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23103
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
49Chỉ số 2456
2Chỉ số 214
3Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 3-4-3312225306283132529
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Shazly#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sillah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Fayoumi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sulieman#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mohamed Said#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Shika#19

M.Shika#12

M.Shika#66

M.Shika#10

M.Shika#14

M.Shika#77

M.Shika#20

M.Shika#16

M.Shika#11
Bank El Ahly
Sơ đồ 3-4-32728633222551223921
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Cyrille#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gadelrab#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Meteb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.AminAoufa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Madbouli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Madbouli#13

A.Madbouli#30

A.Madbouli#15

A.Madbouli#24

A.Madbouli#18

A.Madbouli#20

A.Madbouli#29

A.Madbouli#4

A.Madbouli#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#11#20#30#43#54#60#70
Bank El Ahly
#13#20#30#40#52#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
El Gounah