Egyptian Premier League21:00 ngày 12/05/2026

El Gounah
0 - 1

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốKahraba Ismailia
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
117Chỉ số 2398
2Chỉ số 22
74Chỉ số 2462
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-3-323236438146222439
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdel Gawad Taalab#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Turay#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.AbdelRasoul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Reda Salah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mohamed El Nahass#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Zahdi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Khaled#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Khaled#37

A.Khaled#20

A.Khaled#10

A.Khaled#1

A.Khaled#25

A.Khaled#9

A.Khaled#17

A.Khaled#28

A.Khaled#11
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-3-331662514302022772510
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Medhat#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Farouk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Shazly#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Seif Al Agouz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sheta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Boateng#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mohamed Said#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Abdallah Maradona#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Abdallah Maradona#33

Abdallah Maradona#29

Abdallah Maradona#7

Abdallah Maradona#27

Abdallah Maradona#16

Abdallah Maradona#3

Abdallah Maradona#8
Abdallah Maradona#44

Abdallah Maradona#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Mokawloon El Arab1 - 0
El Gounah
ZED FC2 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Pharco0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC0 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Al Masry2 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 2
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 0
Pharco
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 2
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#10#20#30#42#52#60#70
Kahraba Ismailia
#11#20#30#41#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Smouha SC