Egyptian Premier League00:00 ngày 08/05/2026

Haras El Hodood
1 - 2

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốZED FC
11Chỉ số 228
69Chỉ số 2414
118Chỉ số 2360
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 81
17Chỉ số 22
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 41
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-4-218245412301427749922
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bayoumi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hafez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Cooper#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hamdy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Fathi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Fathi#13

O.Fathi#90

O.Fathi#72

O.Fathi#6

O.Fathi#37

O.Fathi#20

O.Fathi#17

O.Fathi#29

O.Fathi#10
ZED FC
Sơ đồ 4-4-1-116383321312262019907
Đội hình xuất phát

M.Mazzika#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Awad#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bostangy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Nabih#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Z.Mutumosi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

HamdyAlaa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mazen Yasser#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Khalil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Khalil#45
R.Khalil#46
R.Khalil#22
R.Khalil#33

R.Khalil#30

R.Khalil#39

R.Khalil#15

R.Khalil#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
ZED FC0 - 1
Haras El Hodood
ZED FC2 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El Gaish
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC2 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 0
Pharco
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Tala'ea El GaishĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#21#30#41#517#60#70
ZED FC
#12#22#31#42#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Enppi
Ghazl El Mahallah
Smouha SC
Kahraba Ismailia