Egyptian Premier League00:00 ngày 09/05/2026

Kahraba Ismailia
0 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốPharco
56Chỉ số 2437
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
3Chỉ số 30
54Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
71Chỉ số 2529
8Chỉ số 226
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 3-4-1-23122253062814257710
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Shazly#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sillah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Farouk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed Said#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Boateng#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Abdallah Maradona#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Abdallah Maradona#13

Abdallah Maradona#18

Abdallah Maradona#7

Abdallah Maradona#11

Abdallah Maradona#16

Abdallah Maradona#3

Abdallah Maradona#66

Abdallah Maradona#88

Abdallah Maradona#29
Pharco
Sơ đồ 4-4-22557333112701342297
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Reda#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Yassin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mohamed#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mohamed Ezz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Tayeb#10

K.E.Tayeb#23

K.E.Tayeb#32

K.E.Tayeb#11

K.E.Tayeb#16

K.E.Tayeb#20

K.E.Tayeb#17

K.E.Tayeb#74

K.E.Tayeb#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Kahraba Ismailia1 - 1
Ismaily SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Pharco0 - 2
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco1 - 1
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
El Gounah
Petrojet1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#10#20#30#43#59#60#70
Pharco
#10#20#31#40#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Smouha SC