Egyptian Premier League00:00 ngày 22/05/2026

Wadi Degla SC
2 - 2

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốZED FC
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
81Chỉ số 2382
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 32
2Chỉ số 225
41Chỉ số 2436
3Chỉ số 22
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-2-3-1452324654820342232
Đội hình xuất phát
Z.Seyam#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.ElSafi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.AbouElfetouh#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dahroug#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Adel#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Scholes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Oya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Kaandorp#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Zizo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Farouk#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Farouk#49

Farouk#18

Farouk#3

Farouk#11

Farouk#44

Farouk#47

Farouk#7

Farouk#33

Farouk#21
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-11154242518112637179
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Tarek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Z.Mutumosi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Banouby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Atef#19

A.Atef#32

A.Atef#30

A.Atef#20

A.Atef#16

A.Atef#10

A.Atef#12

A.Atef#3

A.Atef#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
ZED FC3 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
ZED FC
Wadi Degla SC1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Ismaily SC
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Ismaily SC0 - 0
ZED FC
ZED FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
ZED FC1 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 0
Pharco
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#12#20#31#41#53#60#70
ZED FC
#12#21#30#42#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Enppi
Smouha SC
Tala'ea El Gaish