Egyptian Premier League01:00 ngày 20/04/2026

Modern Sport FC
1 - 3

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Modern Sport FCChỉ sốZED FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2426
8Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
15Chỉ số 21
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2371
2Chỉ số 33
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-2-3-199774630192022382723
Đội hình xuất phát

makhlouf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.ElFil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mazhoud#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedMossad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Hamdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Zaazaa ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Eba#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Chika#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Chika#9
G.Chika#70

G.Chika#8

G.Chika#24

G.Chika#33

G.Chika#25

G.Chika#21
G.Chika#13

G.Chika#12
ZED FC
Sơ đồ 4-4-21234524117718371017
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hussein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Banouby#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Banouby#88

A.Banouby#9

A.Banouby#16

A.Banouby#20

A.Banouby#15

A.Banouby#30

A.Banouby#7
A.Banouby#22

A.Banouby#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC2 - 0
Modern Sport FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
ZED FC
Modern Sport FC0 - 0
ZED FC
ZED FC3 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
ZED FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
El Gounah
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FC
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 1
Petrojet
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba Ismailia
El Gounah1 - 1
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modern Sport FC
#11#20#30#42#515#60#70
ZED FC
#13#22#30#43#51#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
Enppi
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
Pharco
Ismaily SC