Egyptian Premier League00:00 ngày 23/09/2025

ZED FC
1 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốIttihad Alexandria SC
1Chỉ số 40
81Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
42Chỉ số 2442
6Chỉ số 213
5Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-1184524371718771410
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AbdelNabyElSudany#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Banouby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hussein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hussein#19

S.Hussein#9

S.Hussein#12

S.Hussein#22

S.Hussein#90

S.Hussein#21

S.Hussein#16

S.Hussein#15

S.Hussein#30
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-1-4-11156514412813879
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Liadi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.GhaniMohamed#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Canaria#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Akem#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Saleh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Farid#23

F.Farid#12

F.Farid#99

F.Farid#22

F.Farid#30

F.Farid#20

F.Farid#10

F.Farid#16

F.Farid#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Pyramids FC1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#21#31#45#57#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#40#56#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah
Petrojet
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish